Có 1 kết quả:

huệ
Âm Nôm: huệ
Unicode: U+6171
Tổng nét: 14
Bộ: tâm 心 (+11 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶丶丨一丨フ一一丨一丶一丨丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

1/1

Từ điển Trần Văn Kiệm

ơn huệ