Có 5 kết quả:

dungrunrungthungthuồng
Âm Nôm: dung, run, rung, thung, thuồng
Tổng nét: 14
Bộ: tâm 心 (+11 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: 丶丶丨丶一ノフ一一丨フ一一丨
Thương Hiệt: PILB (心戈中月)
Unicode: U+6175
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: dong, dung, thung
Âm Pinyin: yōng, yóng
Âm Nhật (onyomi): ヨウ (yō), ショウ (shō)
Âm Nhật (kunyomi): ものうい (monōi)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: jung4

Tự hình 2

Dị thể 1

1/5

dung

phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

dung nhân (mệt mỏi)

run

phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

run rẩy

rung

phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

rung rinh

thung

phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

thung (lười nhác)

thuồng

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

thèm thuồng