Có 1 kết quả:

dục
Âm Nôm: dục
Tổng nét: 15
Bộ: tâm 心 (+11 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái:
Nét bút: ノ丶ノ丶丨フ一ノフノ丶丶フ丶丶
Thương Hiệt: COP (金人心)
Unicode: U+617E
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: dục
Âm Pinyin: ㄩˋ
Âm Nhật (onyomi): ヨク (yoku)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: juk6

Tự hình 1

Dị thể 1

1/1

dục

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

dâm dục; dục vọng