Có 1 kết quả:

bị
Âm Nôm: bị
Unicode: U+618A
Tổng nét: 16
Bộ: tâm 心 (+12 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿱
Nét bút: ノ丨一丨丨一ノ丨フ一一丨丶フ丶丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Tự hình

Dị thể

1/1

bị

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

bị mệt; bị ốm