Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách:
Âm Nôm: bét, bết, biết, bít, phét, phết, phiết
Tổng nét: 15
Bộ: tâm 心 (+11 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿱
Nét bút: 丶ノ丨フ丨ノ丶ノ一ノ丶丶フ丶丶
Thương Hiệt: FKP (火大心)
Unicode: U+618B
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: biệt, miết
Âm Pinyin: biē
Âm Nhật (onyomi): ヘツ (hetsu), ヘチ (hechi)
Âm Nhật (kunyomi): せっかち (se'kachi)
Âm Quảng Đông: bit3

Tự hình 2

Dị thể 8