Có 1 kết quả:

huệ
Âm Nôm: huệ
Unicode: U+6193
Tổng nét: 15
Bộ: tâm 心 (+12 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶丶丨一丨フ一一丨一丶丶フ丶丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 1

1/1

huệ

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

ơn huệ