Có 1 kết quả:

sung
Âm Nôm: sung
Unicode: U+61A7
Tổng nét: 15
Bộ: tâm 心 (+12 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶丶丨丶一丶ノ一丨フ一一丨一一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Tự hình

Dị thể

1/1

sung

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

sung sướng