Có 2 kết quả:

nhờnvỗ
Âm Nôm: nhờn, vỗ
Unicode: U+61AA
Tổng nét: 15
Bộ: tâm 心 (+12 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶丶丨丨フ一一丨フ一一ノフ一一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/2

Từ điển Hồ Lê

khinh nhờn

Từ điển Viện Hán Nôm

vỗ về; vỗ béo