Có 1 kết quả:

trêu
Âm Nôm: trêu
Unicode: U+61AD
Tổng nét: 15
Bộ: tâm 心 (+12 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶丶丨一ノ丶丶ノ丨フ一一丨ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 2

1/1

trêu

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

trêu ghẹo, trêu chọc