Có 3 kết quả:

lùngnãonùng
Âm Nôm: lùng, não, nùng
Âm Hán Việt: não, nông
Âm Pinyin: náo
Unicode: U+61B9
Tổng nét: 16
Bộ: tâm 心 (+13 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶丶丨丨フ一丨丨一一ノ一一フノ丶
Thương Hiệt: PTWV (心廿田女)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 3

1/3

lùng

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

lạnh lùng

não

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

não nùng

nùng

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

não nùng