Có 3 kết quả:

áoúcảo
Âm Nôm: áo, úc, ảo
Unicode: U+61CA
Tổng nét: 15
Bộ: tâm 心 (+12 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶丶丨ノ丨フ丶ノ一丨ノ丶一ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Tự hình

Dị thể

1/3

áo

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

áo não (hối tiếc)

úc

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

úc hổi (hối tiếc), úc táng (buồn nản)

ảo

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

ảo não