Có 1 kết quả:

tủi
Âm Nôm: tủi
Unicode: U+61DF
Tổng nét: 18
Bộ: tâm 心 (+14 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿱
Nét bút: 丨丨丶ノ一丶ノ一一丨一一丨丶丶フ丶丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

tủi

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

tủi phận