Có 1 kết quả:

trừng
Âm Nôm: trừng
Unicode: U+61F2
Tổng nét: 19
Bộ: tâm 心 (+15 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿱
Nét bút: ノノ丨丨フ丨一一一丨一ノ一ノ丶丶フ丶丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Tự hình

Dị thể

1/1

trừng

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

trừng phạt, trừng trị