Có 2 kết quả:

sámsắm
Âm Nôm: sám, sắm
Unicode: U+61FA
Tổng nét: 20
Bộ: tâm 心 (+17 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶丶丨ノ丶ノ丶一丨一一一丨一一一一フノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Tự hình

Dị thể

1/2

sám

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

sám hối

sắm

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

sắm sanh