Có 1 kết quả:

hoan
Âm Nôm: hoan
Tổng nét: 20
Bộ: tâm 心 (+17 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: 丶丶丨一丨丨丨フ一丨フ一ノ丨丶一一一丨一
Thương Hiệt: PTRG (心廿口土)
Unicode: U+61FD
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: hoàn, quán
Âm Pinyin: huān
Âm Nhật (onyomi): カン (kan)
Âm Nhật (kunyomi): よろこ.ぶ (yoroko.bu)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: fun1

Tự hình 2

Dị thể 1

1/1

hoan

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

hân hoan, hoan hỉ, truy hoan