Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách:
Âm Nôm: tráng
Âm Hán Việt: tráng
Âm Pinyin: gàng, zhuàng
Unicode: U+6205
Tổng nét: 25
Bộ: tâm 心 (+21 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿱
Nét bút: 丶一丶ノ一丨フ一一一丨一丨一丨フ一一一ノ丶丶フ丶丶
Thương Hiệt: YCP (卜金心)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 3