Có 1 kết quả:

tráng
Âm Nôm: tráng
Âm Hán Việt: tráng
Âm Pinyin: gàng, zhuàng
Unicode: U+6206
Tổng nét: 25
Bộ: tâm 心 (+21 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿱
Nét bút: 丶一丶ノ一丨フ一一一丨ノフ丶一丨一丨フノ丶丶フ丶丶
Thương Hiệt: YOP (卜人心)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Tự hình 2

Dị thể 3

1/1

tráng

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

tráng (làm ẩu)