Có 1 kết quả:

tráng
Âm Nôm: tráng
Unicode: U+6207
Tổng nét: 28
Bộ: tâm 心 (+24 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿱
Nét bút: 丶一丶ノ一丨フ一一一丨ノフ丶一丨一丨フ一一一ノ丶丶フ丶丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

tráng

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

tráng (làm ẩu)