Có 1 kết quả:

tiên
Âm Nôm: tiên
Tổng nét: 5
Bộ: qua 戈 (+1 nét)
Lục thư: hội ý
Nét bút: 一一フノ丶
Thương Hiệt: XIJ (重戈十)
Unicode: U+620B
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: tàn, tiên
Âm Pinyin: jiān
Âm Quảng Đông: zin1

Tự hình 3

Dị thể 1

1/1

tiên

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

tiên (nhỏ)