Có 1 kết quả:

tuất
Âm Nôm: tuất
Tổng nét: 6
Bộ: qua 戈 (+2 nét)
Lục thư: tượng hình
Hình thái:
Nét bút: 一ノ一フノ丶
Thương Hiệt: IHM (戈竹一)
Unicode: U+620C
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: tuất
Âm Pinyin:
Âm Nhật (onyomi): ジュツ (jutsu)
Âm Nhật (kunyomi): いぬ (inu)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: seot1

Tự hình 9

1/1

tuất

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

tuổi tuất