Có 2 kết quả:

thànhthình
Âm Nôm: thành, thình
Unicode: U+6210
Tổng nét: 6
Bộ: qua 戈 (+2 nét)
Lục thư: hội ý
Hình thái: ⿵𠃌
Nét bút: 一ノフフノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Tự hình

Dị thể

1/2

thành

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

thành công

thình

phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

thình lình