Có 2 kết quả:

hoắchoặc
Âm Nôm: hoắc, hoặc
Unicode: U+6216
Tổng nét: 8
Bộ: qua 戈 (+4 nét)
Lục thư: hội ý
Hình thái: ⿹
Nét bút: 一丨フ一一フノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Tự hình

Dị thể

1/2

hoắc

phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

lạ hoắc; thối hoắc

hoặc

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

hoặc giả, hoặc là