Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách:
Âm Nôm: , hi,
Âm Hán Việt: ,
Âm Pinyin: , huī, ,
Unicode: U+622F
Tổng nét: 15
Bộ: qua 戈 (+11 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨一フノ一フ丨丨丶ノ一一フノ丶
Thương Hiệt: YCI (卜金戈)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 2