Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách:
Âm Nôm: mão, mẫu, méo
Tổng nét: 8
Bộ: hộ 戶 (+4 nét)
Nét bút: フ一フ一丨フ一
Thương Hiệt: NSMLS (弓尸一中尸)
Unicode: U+623C
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: mão
Âm Pinyin: mǎo

Tự hình 1

Dị thể 1