Có 1 kết quả:

quynh
Âm Nôm: quynh
Unicode: U+6243
Tổng nét: 9
Bộ: hộ 戶 (+5 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿸
Nét bút: 丶フ一ノ丨フ丨フ一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

quynh

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

quynh (đóng): quynh môn (đóng cửa)