Có 2 kết quả:

phiếnthiên
Âm Nôm: phiến, thiên
Unicode: U+6247
Tổng nét: 10
Bộ: hộ 戶 (+6 nét)
Lục thư: hội ý
Hình thái: ⿸
Nét bút: 丶フ一ノフ丶一フ丶一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Tự hình

Dị thể

1/2

phiến

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

làm phiên phiến

thiên

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

thiên (cái quạt)