Có 1 kết quả:

hộ
Âm Nôm: hộ
Tổng nét: 11
Bộ: hộ 戶 (+7 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: 丶フ一ノ丨フ一フ丨一フ
Thương Hiệt: HSRAU (竹尸口日山)
Unicode: U+6248
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: hỗ
Âm Pinyin:
Âm Nhật (onyomi): コ (ko)
Âm Nhật (kunyomi): したが.う (shitaga.u)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: wu6

Tự hình 2

Dị thể 5

1/1

hộ

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

hộ tống