Có 1 kết quả:

phi
Âm Nôm: phi
Unicode: U+6249
Tổng nét: 12
Bộ: hộ 戶 (+8 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿸
Nét bút: 丶フ一ノ丨一一一丨一一一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Tự hình

Dị thể

1/1

phi

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

phi hiệt (lời nói đầu ở trang 1)