Có 1 kết quả:

thủ
Âm Nôm: thủ
Unicode: U+624B
Tổng nét: 4
Bộ: thủ 手 (+0 nét)
Lục thư: tượng hình
Nét bút: ノ一一丨
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Tự hình

Dị thể

1/1

thủ

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

thủ (bộ gốc: cáng tay)