Có 2 kết quả:

vo
Âm Nôm: vo,
Unicode: U+625C
Tổng nét: 6
Bộ: thủ 手 (+3 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨一一一丨
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

1/2

vo

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

vo lại, vo tròn

phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

vò tơ, xôi vò