Có 2 kết quả:

saoxao
Âm Nôm: sao, xao
Tổng nét: 7
Bộ: thủ 手 (+4 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨一丨ノ丶ノ
Thương Hiệt: QFH (手火竹)
Unicode: U+6284
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: sao
Âm Pinyin: chāo
Âm Nhật (onyomi): ショウ (shō)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: caau1

Tự hình 2

Dị thể 3

1/2

sao

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

sao chép

xao

phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

xôn xao; xanh xao; xao lãng