Có 5 kết quả:

khoétquyếtquétquạtquẹt
Âm Nôm: khoét, quyết, quét, quạt, quẹt
Unicode: U+6289
Tổng nét: 7
Bộ: thủ 手 (+4 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨一フ一ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Tự hình 2

Dị thể 2

1/5

khoét

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

khoét một lỗ, đục khoét

quyết

phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

quyết trạch (lựa riêng)

quét

phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

quét sạch

quạt

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

cái quạt

quẹt

phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

quẹt qua quẹt lại