Có 2 kết quả:

ứcực
Âm Nôm: ức, ực
Unicode: U+6291
Tổng nét: 7
Bộ: thủ 手 (+4 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨一ノフフ丨
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Tự hình

Dị thể

1/2

ức

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

ấm ức, ức chế

ực

phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

ậm ực