Có 2 kết quả:

nhầuđầu
Âm Nôm: nhầu, đầu
Unicode: U+6295
Tổng nét: 7
Bộ: thủ 手 (+4 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨一ノフフ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Tự hình

Dị thể

1/2

nhầu

phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

nhầu nát

đầu

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

đầu hàng; đầu quân