Có 1 kết quả:

kháng
Âm Nôm: kháng
Unicode: U+6297
Tổng nét: 7
Bộ: thủ 手 (+4 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨一丶一ノフ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Tự hình

Dị thể

1/1

kháng

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

kháng cự; kháng thể