Có 1 kết quả:

kháng
Âm Nôm: kháng
Tổng nét: 7
Bộ: thủ 手 (+4 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨一丶一ノフ
Thương Hiệt: QYHN (手卜竹弓)
Unicode: U+6297
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: kháng
Âm Pinyin: káng, kàng
Âm Nhật (onyomi): コウ (kō)
Âm Nhật (kunyomi): あらが.う (araga.u)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: kong3

Tự hình 3

Dị thể 4

1/1

kháng

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

kháng cự; kháng thể