Có 1 kết quả:

phủ
Âm Nôm: phủ
Tổng nét: 7
Bộ: thủ 手 (+4 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨一一一ノフ
Thương Hiệt: QMKU (手一大山)
Unicode: U+629A
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: , phủ
Âm Pinyin: ,
Âm Quảng Đông: fu2

Tự hình 2

Dị thể 5

1/1

phủ

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

phủ dụ