Có 3 kết quả:

nữuảoẩu
Âm Nôm: nữu, ảo, ẩu
Tổng nét: 7
Bộ: thủ 手 (+4 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨一フフ丶フ
Thương Hiệt: QVIS (手女戈尸)
Unicode: U+629D
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: ảo
Âm Pinyin: ǎo, ào, niù
Âm Quảng Đông: aau2, aau3

Tự hình 1

Dị thể 1

1/3

nữu

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

nữu (vặn ngược): nữu lực (sức vặn); nữu đoạn (vặn bẻ cho gãy)

ảo

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

ảo đoạn (bẻ gẫy)

ẩu

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

ẩu tả (đánh lộn)