Có 1 kết quả:

nai
Âm Nôm: nai
Tổng nét: 8
Bộ: thủ 手 (+5 nét)
Hình thái:
Nét bút: 一丨一フ一ノノフ
Thương Hiệt: QSP (手尸心)
Unicode: U+62B3
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Nhật (onyomi): ジ (ji), ニ (ni), デイ (dei), ナイ (nai)
Âm Nhật (kunyomi): と.まる (to.maru)
Âm Quảng Đông: nai4

Tự hình 1

Dị thể 1

1/1

nai

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

nai nịt