Có 2 kết quả:

hùathắt
Âm Nôm: hùa, thắt
Unicode: U+62B6
Tổng nét: 8
Bộ: thủ 手 (+5 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨一ノ一一ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

1/2

hùa

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

hùa theo, vào hùa

thắt

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

thắt nút