Có 1 kết quả:

phơ
Âm Nôm: phơ
Tổng nét: 8
Bộ: thủ 手 (+5 nét)
Hình thái:
Nét bút: 一丨一一ノ丨丶一
Thương Hiệt: QMFM (手一火一)
Unicode: U+62B7
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Nhật (onyomi): ヒ (hi)
Âm Nhật (kunyomi): ひら.く (hira.ku)

Tự hình 1

1/1

phơ

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

phất phơ