Có 3 kết quả:

giágiơ
Âm Nôm: , giá, giơ
Tổng nét: 8
Bộ: thủ 手 (+5 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨一フノ丨フ一
Thương Hiệt: QKSR (手大尸口)
Unicode: U+62C1
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Quảng Đông: ke2

Tự hình 1

1/3

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

(Chưa có giải nghĩa)

giá

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

(Chưa có giải nghĩa)

giơ

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

giơ tay; gầy giơ xương