Có 3 kết quả:

bátbạtbặt
Âm Nôm: bát, bạt, bặt
Tổng nét: 8
Bộ: thủ 手 (+5 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái:
Nét bút: 一丨一フノフ丶丶
Thương Hiệt: QIVE (手戈女水)
Unicode: U+62E8
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: bát
Âm Pinyin: ,
Âm Quảng Đông: but6

Tự hình 2

Dị thể 2

1/3

bát

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

bát phố (rong chơi)

bạt

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

đề bạt

bặt

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

im bặt