Có 3 kết quả:

rịthứcxức
Âm Nôm: rị, thức, xức
Âm Hán Việt: thức
Âm Pinyin: shì
Âm Nhật Bản: fuku, nuguu
Âm Quảng Đông: sik1
Unicode: U+62ED
Tổng nét: 9
Bộ: thủ 手 (+6 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨一一一丨一フ丶
Thương Hiệt: QIPM (手戈心一)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Tự hình 3

Dị thể 2

1/3

rị

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

rị mọ

thức

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

thức (chùi)

xức

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

xức dầu (bôi thoa)