Có 1 kết quả:

hiệp
Âm Nôm: hiệp
Tổng nét: 9
Bộ: thủ 手 (+6 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨一フノフノフノ
Thương Hiệt: QKSS (手大尸尸)
Unicode: U+62F9
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: hiếp
Âm Quảng Đông: hip3

Tự hình 2

Dị thể 2

1/1

Từ điển Trần Văn Kiệm

(Chưa có giải nghĩa)