Có 3 kết quả:

quàngquăngquẳng
Âm Nôm: quàng, quăng, quẳng
Unicode: U+6304
Tổng nét: 9
Bộ: thủ 手 (+6 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨一丨丶ノ一ノフ
Thương Hiệt: QFMU (手火一山)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 1

1/3

quàng

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

quàng vào

quăng

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

quăng ném

quẳng

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

quẳng đi