Có 1 kết quả:

xoá
Âm Nôm: xoá
Unicode: U+6305
Tổng nét: 9
Bộ: thủ 手 (+6 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨一フノ一丨ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 3

1/1

xoá

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

xoá bỏ, xuý xoá