Có 1 kết quả:

khiết
Âm Nôm: khiết
Unicode: U+6308
Tổng nét: 10
Bộ: thủ 手 (+6 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿱⿰
Nét bút: 一一一丨フノノ一一丨
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

khiết

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

khiết quyến (mang người nhà đi theo)