Có 3 kết quả:

liếclướttrét
Âm Nôm: liếc, lướt, trét
Unicode: U+6312
Tổng nét: 9
Bộ: thủ 手 (+6 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨一一ノフ丶丨丨
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/3

liếc

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

liếc dao

lướt

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

lướt qua

trét

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

trét vách