Có 1 kết quả:

oạt
Âm Nôm: oạt
Unicode: U+6316
Tổng nét: 9
Bộ: thủ 手 (+6 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨一丶丶フノ丶フ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Tự hình

Dị thể

1/1

oạt

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

oạt căn (đào, móc), oạt tỉnh (đào giếng)