Có 1 kết quả:

thát
Âm Nôm: thát
Tổng nét: 9
Bộ: thủ 手 (+6 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: 一丨一一ノ丶丶フ丶
Thương Hiệt: XQYK (重手卜大)
Unicode: U+631E
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: thát
Âm Pinyin:
Âm Quảng Đông: taat3

Tự hình 2

Dị thể 6

1/1

thát

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

thát (đánh đòn)